proximity fuse

/proximity fuse/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Kíp nổ tiếp cận: Một loại kíp nổ đặc biệt gắn trên đầu đạn (như tên lửa, đạn pháo) được thiết kế để kích nổ khi đến gần mục tiêu một khoảng cách định trước, thay vì phải va chạm trực tiếp. sử dụng sóngtuyến, tia laser, hoặc các cảm biến khác để phát hiện mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The missile was equipped with a proximity fuse for increased effectiveness against aircraft. (Tên lửa được trang bị kíp nổ tiếp cận để tăng hiệu quả chống lại máy bay.)
    • Modern artillery shells often use proximity fuses to explode above enemy trenches. (Các loại đạn pháo hiện đại thường sử dụng kíp nổ tiếp cận để phát nổ phía trên chiến hào của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be fitted with a proximity fuse": Được lắp đặt, trang bị kíp nổ tiếp cận.
    • The anti-aircraft round is fitted with a radar proximity fuse. (Viên đạn phòng không được trang bị kíp nổ tiếp cận dùng radar.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuse / Fuze (n): Kíp nổ, ngòi nổ (thiết bị kích nổ thuốc nổ).
  • Time fuse (n): Kíp nổ hẹn giờ (kích nổ sau một khoảng thời gian nhất định).
  • Impact fuse (n): Kíp nổ va chạm (kích nổ khi chạm vào mục tiêu).
Từ đồng nghĩa
  • VT fuse (Variable Time fuse): Kíp nổ thời gian biến đổi (một thuật ngữ quân sự có nghĩa tương tự).
  • Influence fuse: Kíp nổ cảm ứng (nhấn mạnh chế phát hiện ảnh hưởng từ mục tiêu).
Lưu ý
  • "Proximity fuse" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành quân sự. Trong văn cảnh thông thường, từ "fuse" đơn thuần thường được dùng để chỉ cầu chì điện hoặc ngòi nổ cho pháo hoa.
danh từ
  1. (quân sự) thiết bị điều khiển tên lửa nổ khi tới gần đích